ship
/ʃɪp/
con tàu
sit 🪑 (ngồi)
42 âm tiếng Anh · giọng Mỹ
Một món quà nhỏ anh làm tặng em: 42 âm tiếng Anh giọng Mỹ, giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt. Nghe, xem khẩu hình và luyện mỗi ngày nhé!
Bắt đầu học 💕Short Vowels
Sáu nguyên âm ngắn — phát gọn, thả lỏng miệng và đừng kéo dài.
💡 Mẹo học: Âm ngắn phát thật nhanh rồi dừng gọn; đừng kéo dài, kẻo thành âm dài nhé!
/ʃɪp/
con tàu
sit 🪑 (ngồi)
/bɛd/
cái giường
/kæt/
con mèo
/kʌp/
cái cốc
/bʊk/
quyển sách
/ˈsoʊfə/
ghế sofa
schwa — âm "ơ" nhẹ
Long Vowels
Năm nguyên âm dài — kéo hơi và giữ âm lâu hơn hẳn.
💡 Mẹo học: Dấu hai chấm (ː) nghĩa là âm dài: giữ hơi gấp đôi âm ngắn để phân biệt rõ.
/ʃiːp/
con cừu
/muːn/
mặt trăng
/kɑːr/
ô tô
/dɔːr/
cánh cửa
/bɜːrd/
con chim
Diphthongs
Bảy âm đôi — bắt đầu ở một âm rồi trượt sang âm khác.
💡 Mẹo học: Trượt miệng liền mạch từ âm đầu sang âm sau, nghe như hai âm hòa làm một.
/deɪ/
ban ngày
/kaɪt/
con diều
fly /flaɪ/ (bay)
/bɔɪ/
cậu bé
/hoʊm/
nhà
/kaʊ/
con bò
/ɪər/
tai
/heər/
tóc
Consonants
Hai mươi tư phụ âm — chú ý vị trí lưỡi, môi và luồng hơi.
💡 Mẹo học: Để ý nơi lưỡi/môi chạm nhau và luồng hơi bật ra để tạo đúng âm.
/pɛn/
cây bút
/bɔːl/
quả bóng
/tiː/
trà
/dɔːɡ/
con chó
/kiː/
chìa khóa
/ɡɜːrl/
cô gái
/fɪʃ/
con cá
/lʌv/
yêu
/θriː/
số ba
/ˈmʌðər/
mẹ
/sʌn/
mặt trời
/zuː/
sở thú
/ʃɪp/
con tàu
/ˈvɪʒən/
thị giác
/hɑːrt/
trái tim
/tʃeər/
cái ghế
/dʒuːs/
nước ép
/muːn/
mặt trăng
/noʊz/
cái mũi
/kɪŋ/
nhà vua
/lʌv/
yêu thương
/rɛd/
màu đỏ
/jɛs/
vâng
/ˈwɔːtər/
nước
Xem khẩu hình miệng và bắt chước theo nhé 💕